Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

大雅

dàyǎ
Nghĩa tiếng Việtmột trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经
  • 2 chữ
  • 15 nét
Từ ghépChữ đa âm

大雅

Dàyǎ
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Đại Nhã ở huyện Đài Trung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 15 nét