Từ ghép
无伤大雅
Phồn thể: [無傷大雅]Nghĩa tiếng Việt(về khuyết điểm, v.v.) không thành vấn đề lớn (thành ngữ); vô hại
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về khuyết điểm, v.v.) không thành vấn đề lớn (thành ngữ)
- 2 vô hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.