Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不登大雅之堂

bùdēngdàyǎzhītáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không phù hợp với nơi tao nhã (về tác phẩm nghệ thuật); không thể trình bày; thô tục
  • 6 chữ
  • 45 nét
  • 4 nghĩa