Từ ghép
不登大雅之堂
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không phù hợp với nơi tao nhã (về tác phẩm nghệ thuật); không thể trình bày; thô tục
- 6 chữ
- 45 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không phù hợp với nơi tao nhã (về tác phẩm nghệ thuật)
- 2 không thể trình bày
- 3 thô tục
- 4 không tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 雅tao nhãTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 堂[đường](chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nộiTrang chữ →