Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天不怕地不怕

tiānbúpàdìbúpà
Nghĩa tiếng Việtkhông sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
  • 6 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa