Từ ghép
天不怕地不怕
Nghĩa tiếng Việtkhông sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
- 6 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không sợ trời không sợ đất (thành ngữ)
- 2 không sợ hãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.