Từ ghép
太夫人
Nghĩa tiếng Việt(cổ) thái phu nhân; bà lớn (danh hiệu cho mẹ của quý tộc hoặc quan chức)
- 3 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cổ) thái phu nhân
- 2 bà lớn (danh hiệu cho mẹ của quý tộc hoặc quan chức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.