Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太极图

Phồn thể: [太極圖]
Tàijítú
Nghĩa tiếng Việtsơ đồ của hệ thống vũ trụ; biểu tượng Âm-Dương ☯
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sơ đồ của hệ thống vũ trụ
  2. 2 biểu tượng Âm-Dương ☯

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập