Từ ghép
太极图说
Phồn thể: [太極圖說]Nghĩa tiếng Việtcuốn sách triết học của nhà học giả triều Tống Chu Đôn Di 周敦颐 (ZhōuDūnyí), bắt đầu từ việc diễn giải Kinh Dịch
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 cuốn sách triết học của nhà học giả triều Tống Chu Đôn Di 周敦颐 (ZhōuDūnyí), bắt đầu từ việc diễn giải Kinh Dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.