Từ ghép
太阳光柱
Phồn thể: [太陽光柱]Nghĩa tiếng Việtcột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cột ánh sáng mặt trời
- 2 cột mặt trời (quang học khí quyển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.