Từ ghép
夫妻相
Nghĩa tiếng Việtsự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già; đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già
- 2 đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.