Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失体面

Phồn thể: [失體面]
shītǐmiàn
Nghĩa tiếng Việtmất mặt
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 mất mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập