Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头号字

Phồn thể: [頭號字]
tóuhàozì
Nghĩa tiếng Việtkiểu chữ lớn nhất; chữ to nhất
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểu chữ lớn nhất
  2. 2 chữ to nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập