Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头向前

Phồn thể: [頭向前]
tóuxiàngqián
Nghĩa tiếng Việtlao đầu về phía trước
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lao đầu về phía trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập