Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头文字

Phồn thể: [頭文字]
tóuwénzì
Nghĩa tiếng Việtchữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữ cái đầu
  2. 2 chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập