Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头昏目眩

Phồn thể: [頭昏目眩]
tóuhūnmùxuàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) choáng váng; chóng mặt
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa