Chữ đơn
夼
Nghĩa tiếng Việtvùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vùng trũng
- 2 chỗ lõm
- 3 chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大夼thị trấn Dakuang ở Laiyang 莱阳 (Láiyáng), Yantai, Sơn Đông
- 大夼镇[大夼鎮]thị trấn Dakuang ở Laiyang 莱阳 (Láiyáng), Yantai, Sơn Đông
- 刘家夼[劉家夼]thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
- 马草夼[馬草夼]làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông
- 刘家夼镇[劉家夼鎮]thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
- 马草夼村[馬草夼村]làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông