Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

夼

kuǎng
Nghĩa tiếng Việtvùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa