Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马草夼村

Phồn thể: [馬草夼村]
Mǎcǎokuǎngcūn
Nghĩa tiếng Việtlàng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập