Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奇努克

Qínǔkè
Nghĩa tiếng ViệtChinook (trực thăng)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Chinook (trực thăng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập