Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奇花异卉

Phồn thể: [奇花異卉]
qíhuāyìhuì
Nghĩa tiếng Việthoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 hoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập