Từ ghép
奈良时代
Phồn thể: [奈良時代]Nghĩa
- 1 Thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTrang chữ →
- 良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →