Chữ đơn
奏
Nghĩa tiếng Việtchơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chơi nhạc
- 2 đạt được
- 3 dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 节奏[節奏][tiết tấu]Cấp: HSK 6nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
- 演奏[diễn tấu]Cấp: HSK 6biểu diễn nhạc cụ
- 伴奏[bạn tấu]Cấp: HSK 7–9đệm nhạc
- 奏效[tấu hiệu]Cấp: HSK 7–9cho thấy kết quả; có hiệu quả
- 变奏[變奏]biến tấu
- 拨奏[撥奏]kỹ thuật pizzicato
- 陈奏[陳奏]dâng sớ (lên Hoàng đế)
- 重奏hoà tấu của nhiều nhạc cụ (ví dụ: song tấu 二重奏 hoặc tam tấu 三重奏)
- 吹奏chơi (nhạc cụ hơi)
- 独奏[獨奏]độc tấu
- 滚奏[滾奏]tiếng trống cuộn
- 合奏biểu diễn nhạc (như một dàn nhạc)