Từ ghép
奖牌榜
Phồn thể: [獎牌榜]Nghĩa tiếng Việtbảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải
- 3 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảng huy chương
- 2 bảng tổng sắp giải thưởng
- 3 danh sách người đoạt giải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.