Chữ đơn
奠
Nghĩa tiếng Việtcố định; ổn định; rượu cúng người đã khuất
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cố định
- 2 ổn định
- 3 rượu cúng người đã khuất
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奠定Cấp: HSK 7–9thiết lập; ổn định; xác định
- 祭奠Cấp: HSK 7–9cúng tế (tổ tiên); tổ chức hoặc tham dự lễ tưởng niệm
- 奠都xác định vị trí thủ đô; sáng lập thủ đô
- 奠祭rót rượu xuống đất để cúng tế
- 奠基đặt nền móng
- 奠酒rượu tế
- 奠仪[奠儀]tiền phúng điếu
- 奠济宫[奠濟宮]Đền Dianji ở Cơ Long, Đài Loan
- 奠基人người sáng lập; nhà tiên phong
- 奠基石đá nền móng; đá góc
- 奠基者người sáng lập; nhà tiên phong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan