Từ ghép
奥丁谐振器
Phồn thể: [奧丁諧振器]Nghĩa
- 1 cuộn Oudin
- 2 cộng hưởng Oudin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.