Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥丁谐振器

Phồn thể: [奧丁諧振器]
Àodīngxiézhènqì
Nghĩa tiếng Việtcuộn Oudin; cộng hưởng Oudin
  • 5 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa