Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥克拉荷马州

Phồn thể: [奧克拉荷馬州]
Àokèlāhémǎ Zhōu
Nghĩa tiếng ViệtOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)
  • 6 chữ
  • 46 nét