Từ ghép
女人气
Phồn thể: [女人氣]Nghĩa
- 1 tính khí nữ tính
- 2 nữ tính
- 3 yểu điệu (đàn ông)
- 4 nhát gan
- 5 ẻo lả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.