Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女人气

Phồn thể: [女人氣]
nǚrénqì
Nghĩa tiếng Việttính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông)
  • 3 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính khí nữ tính
  2. 2 nữ tính
  3. 3 yểu điệu (đàn ông)
  4. 4 nhát gan
  5. 5 ẻo lả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập