Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女儿墙

Phồn thể: [女兒牆]
nǚ'érqiáng
Nghĩa tiếng Việtbức tường bao có lỗ châu mai
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bức tường bao có lỗ châu mai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập