Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女儿红

Phồn thể: [女兒紅]
nǚ'érhóng
Nghĩa tiếng Việtmột loại rượu Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại rượu Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập