Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女同胞

nǚtóngbāo
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ; nữ; đồng bào nữ
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phụ nữ
  2. 2 nữ
  3. 3 đồng bào nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập