Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女性化

nǚxìnghuà
Nghĩa tiếng Việtnữ tính hóa; sự nữ tính hóa
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ tính hóa
  2. 2 sự nữ tính hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập