Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好几年

Phồn thể: [好幾年]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐniánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmột vài năm
  • 3 chữ
  • 14 nét