Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好心人

hǎoxīnrén
Nghĩa tiếng Việtngười tốt bụng; người Samaritan tốt
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người tốt bụng
  2. 2 người Samaritan tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập