Từ ghép
好整以暇
Nghĩa tiếng Việtbình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn (thành ngữ)
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 bình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]thích; có khuynh hướng; dễTrang chữ →
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 暇nhàn rỗiTrang chữ →