Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好整以暇

hàozhěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐxiáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 39 nét