Từ ghép
好高骛远
Phồn thể: [好高騖遠]Nghĩa tiếng Việtquá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ); đặt mục tiêu quá cao
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ)
- 2 đặt mục tiêu quá cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.