Houzii
← Từ điển
Từ ghép

如蝇逐臭

Phồn thể: [如蠅逐臭]
rúyíngzhúchòu
Nghĩa tiếng Việtnhư ruồi đuổi theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực; đám đông chạy theo rác rưởi
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 như ruồi đuổi theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực
  2. 2 đám đông chạy theo rác rưởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập