Chữ đơn
妄
Nghĩa tiếng Việthoang đường; ảo tưởng; xấc xược
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoang đường
- 2 ảo tưởng
- 3 xấc xược
- 4 liều lĩnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妄想Cấp: HSK 7–9cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng
- 狂妄tự cao; ngạo mạn; láo xược
- 妄称[妄稱]tuyên bố sai sự thật và không có cơ sở
- 妄动[妄動]hành động thiếu suy nghĩ
- 妄断[妄斷]kết luận vô căn cứ
- 妄念ảo tưởng hoang dại; suy nghĩ không căn cứ
- 妄求yêu cầu không phù hợp hoặc tự phụ
- 妄取lấy mà không được phép
- 妄人người xấc xược và ngu dốt
- 妄说[妄說]nói năng vô trách nhiệm; lời phỏng đoán nực cười
- 妄图[妄圖]cố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì
- 妄为[妄為]hành động thiếu suy nghĩ