Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄自菲薄

wàngzìfěibó
Nghĩa tiếng Việtquá khiêm tốn (thành ngữ); tự đánh giá thấp bản thân
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa