Từ ghép
妄自菲薄
Nghĩa tiếng Việtquá khiêm tốn (thành ngữ); tự đánh giá thấp bản thân
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá khiêm tốn (thành ngữ)
- 2 tự đánh giá thấp bản thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.