Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妖魔鬼怪

yāomóguǐguài
Nghĩa tiếng Việtyêu ma quỷ quái; ngạ quỷ và yêu tinh
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa