Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妙趣横生

Phồn thể: [妙趣橫生]
miàoqùhéngshēng
Nghĩa tiếng Việtvô cùng thú vị (thành ngữ); rất dí dỏm
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vô cùng thú vị (thành ngữ)
  2. 2 rất dí dỏm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập