Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

妻

qì
Nghĩa tiếng Việtgả (con gái)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

妻

qī
Nghĩa tiếng Việtvợ
  • 1 chữ
  • 8 nét