Chữ đơnChữ đa âm
妻
Nghĩa
- 1 gả (con gái)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 夫妻[phu thê]Cấp: HSK 3vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
- 霸妻dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình
- 发妻[髮妻]vợ đầu
- 换妻[換妻]đổi vợ
- 娇妻[嬌妻]người vợ đáng yêu
- 前妻vợ cũ; người vợ đã qua đời
- 妻儿[妻兒]vợ và con
- 妻妾vợ và thiếp (của người đàn ông đa thê); hậu cung
- 妻室vợ
- 妻子vợ và con cái
- 娶妻lấy vợ; người đàn ông kết hôn