Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

妾

qiè
Nghĩa tiếng Việtthiếp; tôi, người hầu của ngài (cách tự xưng khiêm tốn của phụ nữ)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa