Từ ghép
宠妾灭妻
Phồn thể: [寵妾滅妻]Nghĩa tiếng Việtsủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ); chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ)
- 2 chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.