Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宠妾灭妻

Phồn thể: [寵妾滅妻]
chǒngqièmièqī
Nghĩa tiếng Việtsủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ); chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa