Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姑置勿论

Phồn thể: [姑置勿論]
gūzhìwùlùn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập