Từ ghép
姑置勿论
Phồn thể: [姑置勿論]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.