Từ ghép
委托书
Phồn thể: [委託書]Nghĩa
- 1 ủy nhiệm
- 2 thư ủy quyền
- 3 giấy ủy quyền
- 4 sự ủy quyền
- 5 lệnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.