Houzii
← Từ điển
Từ ghép

委托书

Phồn thể: [委託書]
wěituōshū
Nghĩa tiếng Việtủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa