Houzii
← Từ điển
Từ ghép

委靡不振

wěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐbúzhènSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
  • 4 chữ
  • 41 nét