Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姨妈巾

Phồn thể: [姨媽巾]
yímājīn
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) băng vệ sinh
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) băng vệ sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập