Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威化饼干

Phồn thể: [威化餅乾]
wēihuàbǐnggān
Nghĩa tiếng Việtbánh xốp; bánh quy xốp
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa