Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威慑力量

Phồn thể: [威懾力量]
wēishèlìliang
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh răn đe; răn đe
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sức mạnh răn đe
  2. 2 răn đe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập