Từ ghép
娈童
Phồn thể: [孌童]Nghĩa tiếng Việtbé trai là bạn tình đồng tính; nam nhân tình; trai bao
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bé trai là bạn tình đồng tính
- 2 nam nhân tình
- 3 trai bao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.