娜塔莉Từ ghép娜塔莉NàtǎlìNghĩa tiếng ViệtNatalie (tên)3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Natalie (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.娜(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà)Trang chữ →塔[tháp]chùa tháp; thápTrang chữ →莉dùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →