Từ ghép
娱乐中心
Phồn thể: [娛樂中心]Nghĩa tiếng Việtcông viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 công viên giải trí
- 2 trung tâm giải trí
- 3 trung tâm tiêu khiển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.